ù cạc

ù cạc

Anh ấy trông thật ù cạc khi đội chiếc mũ ngược.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngu ngốc, đần độn, chậm hiểu: "ù cạc" mô tả trạng thái đầu óc chậm chạp, khó tiếp thu hoặc hiểu biết hạn chế. Từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
  2. Cụm từ láy:

    • "ù ù cạc cạc": dạng nhấn mạnh, chỉ sự ngu ngốc hoặc vụng về đến mức đáng thương hoặc lố bịch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • ù cạc quá, giảng mãi không hiểu. ( rất chậm hiểu, giảng nhiều lần vẫn không tiếp thu.)
    • Cái đầu ù cạc của anh ta làm hỏng hết việc. (Sự đần độn của anh ta gây ra nhiều sai lầm trong công việc.)
  • Cụm từ láy:

    • Thằng ù ù cạc cạc, chẳng biết cả. (Đứa trẻ ấy ngu ngốc, không biết hết.)
    • Đừng ù ù cạc cạc như vậy, tập trung lên! (Đừng đần độn thế, hãy chú ý vào!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ù cạc" trong văn nói: Thường dùng trong giao tiếp thân mật, giữa bạn hoặc người thân, với ý trách móc nhẹ nhàng hoặc đùa cợt.

    • Mày ù cạc thật, bài dễ thế mà không làm được. (Mày chậm hiểu thật, bài dễ vậy mà không làm được.)
  • "ù cạc" so sánh: Có thể kết hợp với từ ngữ khác để tăng tính hình ảnh.

    • ù cạc như con . ( đần độn như con .)
Biến thể từ gần giống
  • Ù (tính từ): chậm chạp, trì trệ, thường chỉ sự ì ạch trong suy nghĩ hoặc hành động.

    • Cái máy này chạy ù quá. (Cái máy này chạy chậm quá.)
  • Cạc (tính từ, ít dùng riêng): thường đi kèm với "ù" để tạo thành từ láy, không có nghĩa độc lập rõ ràng.

Từ đồng nghĩa
  • Đần độn: ngu ngốc, kém thông minh.
  • Chậm hiểu: khó tiếp thu kiến thức hoặc thông tin.
  • Ngốc nghếch: khờ dại, thiếu khôn ngoan.
Thành ngữ liên quan
  • Ù ù cạc cạc: nhấn mạnh sự ngu ngốc hoặc vụng về, thường dùng trong ngữ cảnh châm biếm.
    • cứ ù ù cạc cạc suốt ngày, chẳng làm nên trò trống . ( cứ đần độn suốt ngày, chẳng làm được việc ra hồn.)